MỨC THU CÁC DICH VỤ CẬN LÂM SÀNG
Ngày: 14/11/2019

SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN CÁI RĂNG

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

 

 

                                                    MỨC THU CÁC DICH VỤ  CẬN LÂM SÀNG

                     Theo Thông tư số 13/2019/TT-BYT ngày 05 tháng 7 năm 2019 của Bộ Y tế

             sửa đổi , bổ sung một số điều của Thông tu số 39/2018/TT-BYT ngày 30 tháng 11 năm 2018

     giữa các bệnh viện cùng hạng trên toàn quốc và hướng dẫn áp dụng giá thanh toán chi phí

                                                (Áp dụng từ ngày 20 tháng 8 năm 2019)

STT

Tên cận lâm sàng

Đvt

Giá
BHYT

Giá không BHYT

1. Siêu âm

1

Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)

Lần

43,900

49,000

2

Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)

Lần

43,900

49,000

3

Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)

Lần

43,900

49,000

4

Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)

Lần

43,900

49,000

5

Siêu âm phần mềm (một vị trí)

Lần

43,900

49,000

6

Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)

Lần

43,900

49,000

7

Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối

Lần

43,900

49,000

8

Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu

Lần

43,900

49,000

9

Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa

Lần

43,900

49,000

10

Siêu âm tinh hoàn hai bên

Lần

43,900

49,000

11

Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo

Lần

181,000

176,000

12

Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng

Lần

43,900

49,000

13

Siêu âm tử cung phần phụ

Lần

43,900

49,000

14

Siêu âm tuyến giáp

Lần

43,900

49,000

15

Siêu âm tuyến vú hai bên

Lần

43,900

49,000

16

Siêu âm Doppler tim

Lần

222,000

211,000

17

Siêu âm các tuyến nước bọt

Lần

43,900

49,000

2. X-Quang

18

Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến

Lần

50,200

47,000

19

Chụp Xquang Blondeau

Lần

50,200

47,000

20

Chụp Xquang  Schuller

Lần

50,200

47,000

21

Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch

Lần

56,200

53,000

22

Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch

Lần

56,200

53,000

23

Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng

Lần

69,200

66,000

24

Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng

Lần

69,200

66,000

25

Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

69,200

66,000

26

Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng

Lần

69,200

66,000

27

Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

69,200

66,000

28

Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

69,200

66,000

29

Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

69,200

66,000

30

Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

69,200

66,000

31

Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

69,200

66,000

32

Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng

Lần

56,200

53,000

33

Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng

Lần

69,200

66,000

34

Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng

Lần

69,200

66,000

35

Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng

Lần

69,200

66,000

36

Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch

Lần

69,200

66,000

37

Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng

Lần

69,200

66,000

38

Chụp Xquang khớp thái dương hàm

Lần

50,200

66,000

39

Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng

Lần

69,200

66,000

40

Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng

Lần

69,200

66,000

41

Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng

Lần

56,200

53,000

42

Chụp Xquang khung chậu thẳng

Lần

56,200

53,000

43

Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên

Lần

56,200

53,000

44

Chụp Xquang ổ răng

Lần

13,100

12,000

45

Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng

Lần

50,200

47,000

46

Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên

Lần

69,200

66,000

47

Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5 - S1 thẳng nghiêng

Lần

69,200

66,000

48

Chụp Xquang khớp háng nghiêng

Lần

56,200

53,000

49

Chụp Xquang Hirtz

Lần

50,200

47,000

50

Chụp Xquang khớp vai thẳng

Lần

56,200

53,000

51

Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên

Lần

56,200

53,000

52

Chụp Xquang hàm chếch một bên

Lần

50,200

47,000

53

Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên

Lần

69,200

66,000

54

Chụp Xquang cột sống cổ C1 - C2

Lần

50,200

47,000

55

Chụp Xquang ngực thẳng

Lần

56,200

53,000

56

Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè

Lần

69,200

66,000

57

Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch

Lần

69,200

66,000

58

Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng

Lần

69,200

66,000

59

Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế

Lần

122,000

119,000

60

Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz]

Lần

50,200

53,000

3. Chuyển viện

61

Chuyển viện BV Lao và bệnh phổi TPCT

Lít

 

 

62

Chuyển viện BV Phụ Sản Thành Phố CT

Lít

 

 

63

 Chuyển viện BV đa khoa Thành Phố Cần Thơ

Lít

 

 

64

Chuyển viện BV Nhi Đồng thành phố Cần Thơ

Lít

 

 

65

Chuyển viện BV Đa Khoa Trung Ương thành phố Cần Thơ

Lít

 

 

66

Chuyển viện BV Ung Bướu thành phố Cần Thơ

Lít

 

 

67

 Chuyển viện BV Da Liễu Thành Phố Cần Thơ

Lít

 

 

68

 Chuyển viện Tâm Thần Thành Phố Cần Thơ

Lít

 

 

69

 Chuyển viện BV Y Học Cổ Truyền Thành Phố Cần Thơ

Lít

 

 

70

Chuyển viện BV Mắt - Răng Hàm Mặt

Lít

 

 

71

 Chuyển viện BV Tim Mạch Thành Phố Cần Thơ

Lít

 

 

4. Công khám

72

Khám sức khoẻ toàn diện tuyển lao động, lái xe (không kể xét nghiêm, X-quang)

Lần

0

120,000

73

Khám lâm sàng chung, khám chuyên khoa ngày nghỉ, ngày lễ, ngày tết, ngoài giờ hành chính

Lần

0

31,000

74

Khám sức khỏe lái xe

Lần

0

240,000

75

Khám, cấp giấy chứng thương, giám định y khoa ( không xét nghiệm, X - quang)

Lần

0

120,000

76

Khám Nội

Lần

30,500

31,000

77

Khám YHCT

Lần

30,500

31,000

78

Khám Ngoại

Lần

30,500

31,000

79

Khám Phụ sản

Lần

30,500

31,000

80

Khám Mắt

 

30,500

31,000

81

Khám Tai mũi họng

Lần

30,500

31,000

82

Khám Răng hàm mặt

Lần

30,500

31,000

83

Khám Lao

Lần

30,500

31,000

84

Khám Phục hồi chức năng

Lần

30,500

31,000

85

Khám Nhi

Lần

30,500

31,000

86

Khám Bỏng

Lần

30,500

31,000

87

Khám Da liễu

Lần

30,500

31,000

88

Khám tâm thần

Lần

30,500

31,000

89

Khám chỉ định tiêm ngừa

Lần

20,000

20,000

5. Giường bệnh

90

Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu

ngày

282,000

245,700

91

Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa nội tổng hợp

Ngày

171,100

149,800

92

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản

Ngày

149,100

133,800

93

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp

Ngày

149,100

133,800

94

Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa nội tổng hợp

Ngày

121,100

112,900

95

Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền

Ngày

36,330

34,500

6. Điện tim

 

 

 

96

Điện tim thường

lần

32,800

45,900

97

Ghi điện tim cấp cứu tại giường

lần

32,800

45,900

7. Thủ thuật

98

Bóc nang tuyến Bartholin

lần

1,274,000

1,237,000

99

Bóp bóng Ambu qua mặt nạ

lần

216,000

203,000

100

Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh

lần

479,000

458,000

101

Cầm máu mũi bằng Merocel

lần

275,000

271,000

102

Cầm máu mũi bằng Merocel

lần

205,000

201,000

103

Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản

lần

479,000

458,000

104

Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm

lần

705,000

679,000

105

Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm

lần

705,000

679,000

106

Cắt chỉ khâu da mi đơn giản

lần

32,900

30,000

107

Cắt chỉ khâu kết mạc

lần

32,900

30,000

108

Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi

lần

32,900

30,000

109

Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản

lần

178,000

172,000

110

Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới

lần

158,000

151,000

111

Cắt phymosis

lần

237,000

224,000

112

Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)

lần

1,206,000

1,107,000

113

Cấy chỉ

lần

143,000

141,000

114

Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng

lần

535,000

509,000

115

Chích áp xe phần mềm lớn

lần

186,000

173,000

116

Chích áp xe tầng sinh môn

lần

807,000

781,000

117

Chích áp xe tuyến Bartholin

lần

831,000

783,000

118

Chích áp xe vú

lần

219,000

206,000

119

Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc

lần

78,400

75,600

120

Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc

lần

78,400

75,600

121

Chích hạch viêm mủ

lần

186,000

173,000

122

Chích nhọt ống tai ngoài

lần

186,000

173,000

123

Chích rạch áp xe nhỏ

lần

186,000

173,000

124

Chọc dò dịch màng phổi

lần

137,000

131,000

125

Chọc hút dịch tụ huyết vành tai

lần

52,600

47,900

126

Chọc hút dịch vành tai

lần

52,600

47,900

127

Chọc hút khí màng phổi

lần

143,000

136,000

128

Chọc hút nước tiểu trên xương mu

lần

110,000

104,000

129

Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản

lần

49,900

46,500

130

Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn

lần

49,900

46,500

131

Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn

lần

186,000

173,000

132

Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản

lần

807,000

781,000

133

Đặt nội khí quản

lần

568,000

555,000

134

Đặt ống nội khí quản

lần

568,000

555,000

135

Đặt ống thông dạ dày

lần

90,100

85,400

136

Đặt ống thông hậu môn

lần

82,100

78,000

137

Điện châm

lần

67,300

75,800

138

Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp

lần

67,300

75,800

139

Điện châm điều trị liệt chi trên

lần

67,300

75,800

140

Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh

lần

67,300

75,800

141

Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống

lần

67,300

75,800

142

Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi

lần

67,300

75,800

143

Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông

lần

67,300

75,800

144

Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não

lần

67,300

75,800

145

Điều trị bằng các dòng điện xung

lần

41,400

40,000

146

Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống

lần

45,800

43,000

147

Điều trị bằng siêu âm

lần

45,600

44,400

148

Điều trị bằng sóng ngắn

lần

34,900

40,700

149

Điều trị bằng tia hồng ngoại

lần

35,200

41,100

150

Điều trị bằng từ trường

lần

38,400

37,000

151

Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement

lần

97,000

90,900

152

Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement(GiC)

lần

247,000

234,000

153

Đỡ đẻ thường ngôi chỏm

lần

706,000

675,000

154

Đo khúc xạ máy

lần

9,900

8,800

155

Ép tim ngoài lồng ngực

lần

479,000

458,000

156

Giác hơi điều trị các chứng đau

lần

33,200

31,800

157

Giác hơi điều trị cảm cúm

lần

33,200

31,800

158

Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn

lần

33,200

31,800

159

Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt

lần

33,200

31,800

160

Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết

lần

204,000

191,000

161

Hút dịch khớp gối

lần

114,000

109,000

162

Hút nang bao hoạt dịch

lần

114,000

109,000

163

Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm

lần

151,000

145,000

164

Kéo nắn cột sống cổ

lần

45,300

50,500

165

Kéo nắn cột sống thắt lưng

lần

45,300

50,500

166

Khâu da mi

lần

1,440,000

1,379,000

167

Khâu da mi đơn giản

lần

809,000

774,000

168

Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn

lần

257,000

244,000

169

Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo

lần

1,564,000

1,525,000

170

Khâu rách cùng đồ âm đạo

lần

1,898,000

1,810,000

171

Khâu vết rách vành tai

lần

178,000

172,000

172

Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm

lần

178,000

172,000

173

Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm

lần

237,000

224,000

174

Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ

lần

257,000

244,000

175

Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ

lần

305,000

286,000

176

Khí dung mũi họng

lần

20,400

17,600

177

Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)

lần

20,400

17,600

178

Kỹ thuật kéo nắn trị liệu

lần

45,300

50,500

179

Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người

lần

46,900

44,500

180

Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn

lần

29,000

27,300

181

Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người

lần

42,300

44,500

182

Kỹ thuật xoa bóp toàn thân

lần

50,700

87,000

183

Kỹ thuật xoa bóp vùng

lần

41,800

59,500

184

Làm thuốc tai

lần

20,500

20,000

185

Làm thuốc tai, mũi, thanh quản

lần

20,500

20,000

186

Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn

lần

85,600

82,100

187

Lấy calci kết mạc

lần

35,200

33,000

188

Lấy dị vật âm đạo

lần

573,000

541,000

189

Lấy dị vật họng miệng

lần

40,800

40,000

190

Lấy dị vật kết mạc

lần

64,400

61,600

191

Lấy dị vật tai

lần

62,900

60,000

192

Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê)

lần

155,000

150,000

193

Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn

lần

2,248,000

2,147,000

194

Mở khí quản cấp cứu

lần

719,000

704,000

195

Nắn sai khớp thái dương hàm

lần

103,000

100,000

196

Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ

lần

344,000

331,000

197

Nghiệm pháp Atropin

lần

198,000

191,000

198

Nhét bấc mũi sau

lần

116,000

107,000

199

Nhét bấc mũi trước

lần

116,000

107,000

200

Nhổ chân răng sữa

lần

37,300

33,600

201

Nhổ răng sữa

lần

37,300

33,600

202

Nong cổ tử cung do bế sản dịch

lần

281,000

268,000

203

Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần

lần

183,000

177,000

204

Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không

lần

376,000

358,000

205

Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không

lần

396,000

383,000

206

Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa

lần

2,887,000

2,752,000

207

Rạch áp xe mi

lần

186,000

173,000

208

Rửa bàng quang

lần

198,000

185,000

209

Rửa dạ dày cấp cứu

lần

119,000

106,000

210

Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín

lần

589,000

576,000

211

Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu

lần

989,000

968,000

212

Soi đáy mắt trực tiếp

lần

52,500

49,600

213

Tập các kiểu thở

lần

30,100

29,000

214

Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)

lần

29,000

27,300

215

Tập đi với chân giả dưới gối

lần

29,000

27,300

216

Tập đi với chân giả trên gối

lần

29,000

27,300

217

Tập đi với gậy

lần

29,000

27,300

218

Tập đi với khung tập đi

lần

29,000

27,300

219

Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)

lần

29,000

27,300

220

Tập đi với thanh song song

lần

29,000

27,300

221

Tập điều hợp vận động

lần

46,900

44,500

222

Tập đứng thăng bằng tĩnh và động

lần

46,900

44,500

223

Tập ho có trợ giúp

lần

30,100

29,000

224

Tập lên, xuống cầu thang

lần

29,000

27,300

225

Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor)

lần

302,000

296,000

226

Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động

lần

46,900

44,500

227

Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng

lần

46,900

44,500

228

Tập thăng bằng với bàn bập bênh

lần

29,000

27,300

229

Tập vận động có kháng trở

lần

46,900

44,500

230

Tập vận động có trợ giúp

lần

46,900

44,500

231

Tập vận động thụ động

lần

46,900

44,500

232

Tập vận động trên bóng

lần

29,000

27,300

233

Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi

lần

11,200

9,800

234

Tập với giàn treo các chi

lần

29,000

27,300

235

Tập với ròng rọc

lần

11,200

9,800

236

Tập với thang tường

lần

29,000

27,300

237

Tập với xe đạp tập

lần

11,200

9,800

238

Test thử cảm giác giác mạc

lần

39,600

36,900

239

Tháo bỏ các ngón chân

lần

2,887,000

2,752,000

240

Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay

lần

2,887,000

2,752,000

241

Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)

lần

179,000

174,000

242

Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)

lần

134,000

129,000

243

Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)

lần

240,000

227,000

244

Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn

lần

242,000

235,000

245

Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em

lần

242,000

235,000

246

Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn

lần

410,000

392,000

247

Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em

lần

410,000

392,000

248

Thay băng điều trị vết thương mạn tính

lần

246,000

233,000

249

Thay băng trên người bệnh đái tháo đường

lần

246,000

233,000

250

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

lần

32,900

30,000

251

Thay canuyn mở khí quản

lần

247,000

241,000

252

Thông bàng quang

lần

90,100

85,400

253

Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo

lần

388,000

370,000

254

Thụt tháo

lần

82,100

78,000

255

Thủy châm

lần

66,100

61,800

256

Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp

lần

66,100

61,800

257

Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống

lần

66,100

61,800

258

Thuỷ châm điều trị đau lưng

lần

66,100

61,800

259

Thuỷ châm điều trị đau vai gáy

lần

66,100

61,800

260

Thuỷ châm điều trị liệt chi trên

lần

66,100

61,800

261

Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên

lần

66,100

61,800

262

Thuỷ châm điều trị liệt dương

lần

66,100

61,800

263

Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới

lần

66,100

61,800

264

Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não

lần

66,100

61,800

265

Thuỷ châm điều trị mất ngủ

lần

66,100

61,800

266

Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi

lần

66,100

61,800

267

Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai

lần

66,100

61,800

268

Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp

lần

66,100

61,800

269

Tiêm bắp thịt

lần

11,400

10,000

270

Tiêm dưới da

lần

11,400

14,000

271

Tiêm tĩnh mạch

lần

11,400

10,000

272

Tiêm trong da

lần

11,400

10,000

273

Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC)

lần

212,000

154,000

274

Truyền tĩnh mạch

lần

21,400

20,000

275

Vận động trị liệu hô hấp

lần

30,100

29,000

276

Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não

lần

65,500

61,300

277

Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới

lần

65,500

61,300

278

Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên

lần

65,500

61,300

279

Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu

lần

65,500

61,300

280

Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng

lần

65,500

61,300

281

Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy

lần

65,500

61,300

282

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới

lần

65,500

61,300

283

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên

lần

65,500

61,300

284

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên

lần

65,500

61,300

285

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ

lần

65,500

61,300

286

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não

lần

65,500

61,300

287

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não

lần

65,500

61,300

288

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống

lần

65,500

61,300

289

Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ

lần

65,500

61,300

290

Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi

lần

65,500

61,300

291

Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông

lần

65,500

61,300

292

Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não

lần

65,500

61,300

293

Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp

lần

65,500

61,300

294

Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai

lần

65,500

61,300

295

Đỡ đẻ ngôi ngược (*)

Lần

1,002,000

927,000

296

Đặt  dụng cụ tử cung

Lần

0

210,000

297

Tháo dụng cụ tử cung

Lần

0

210,000

298

Cắt bỏ những u nhỏ, cyst, sẹo của da, tổ chức dưới da

Lần

0

168,000

299

Cố định tạm thời bệnh nhân gãy xương

Lần

0

46,500

300

Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh có cố định tạm thời

Lần

0

2,520,000

301

Phá thai nội khoa  8 đến 9 tuần

Lần

0

540,000

302

Làm thuốc âm đạo

Lần

0

5,000

303

Nạo, hút thai dưới 12 tuần

Lần

0

440,000

304

Soi cổ tử cung

Lần

0

58,900

305

Cấy/rút mảnh ghép tránh thai 01 que

Lần

199,000

199,000

306

Tháo dụng cụ tử cung khó

Lần

0

390,000

307

Xoắn hoặc cắt polyp âm hộ, âm đạo, cổ tử cung

Lần

0

150,000

308

Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm

Lần

834,000

819,000

309

Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement

Lần

247,000

234,000

310

Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement

Lần

337,000

324,000

311

Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ

Lần

337,000

324,000

312

Phẫu thuật cắt phanh lưỡi

Lần

295,000

276,000

313

Phẫu thuật cắt phanh môi

Lần

295,000

276,000

314

Phẫu thuật cắt phanh má

Lần

295,000

276,000

315

Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng

Lần

535,000

509,000

316

Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục

Lần

334,000

316,000

317

Điều trị tủy răng sữa

Lần

271,000

261,000

318

Điều trị tủy răng sữa

Lần

382,000

369,000

319

Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên

Lần

342,000

320,000

320

Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới

Lần

342,000

320,000

321

Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân

Lần

342,000

320,000

322

Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng

Lần

342,000

320,000

323

Nhổ răng vĩnh viễn

Lần

207,000

194,000

324

Nhổ răng thừa

Lần

207,000

194,000

325

Nhổ răng vĩnh viễn lung lay

Lần

102,000

98,600

326

Nhổ chân răng vĩnh viễn

Lần

190,000

180,000

327

Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou

Lần

349,000

322,000

328

Cắt hẹp bao quy đầu

Lần

1,242,000

1,136,000

329

Thay băng, cắt chỉ

Lần

57,600

55,000

330

Thay băng, cắt chỉ

Lần

82,400

79,600

331

Thay băng, cắt chỉ

Lần

112,000

109,000

332

Thay băng, cắt chỉ

Lần

134,000

129,000

333

Thay băng, cắt chỉ

Lần

179,000

174,000

334

Thay băng, cắt chỉ

Lần

240,000

227,000

335

Hào châm

Lần

65,300

61,000

336

Nhĩ châm

Lần

65,300

61,000

337

Ôn châm

Lần

65,300

61,000

338

Khí dung thuốc giãn phế quản

Lần

20,400

17,600

8. Xét Nghiệm

339

Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]

lần

29,000

28,600

340

Định lượng Acid Uric [Máu]

lần

21,500

21,200

341

Định lượng Albumin [Máu]

lần

21,500

21,200

342

Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]

lần

21,500

21,200

343

Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]

lần

21,500

21,200

344

Định lượng Calci toàn phần [Máu]

lần

12,900

12,700

345

Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)

lần

26,900

26,500

346

Định lượng Creatinin (máu)

lần

21,500

21,200

347

Định lượng Glucose [Máu]

lần

21,500

21,200

348

Định lượng HbA1c [Máu]

lần

101,000

99,600

349

Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

lần

26,900

26,500

350

Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

lần

26,900

26,500

351

Định lượng Protein toàn phần [Máu]

lần

21,500

21,200

352

Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]

lần

26,900

26,500

353

Định lượng Urê máu [Máu]

lần

21,500

21,200

354

Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]

lần

21,500

21,200

355

Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]

lần

21,500

21,200

356

Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]

lần

19,200

19,000

357

Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)

lần

15,200

23,300

358

Đo hoạt độ Amylase [Máu]

Lần

21,500

21,200

359

Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu

lần

43,100

42,400

360

Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)

Lần

27,400

37,100

361

Định tính ma túy trong nước tiểu (1 chỉ tiêu)

Lần

0

42,400

362

Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)

lần

39,100

24,000

363

Thời gian máu chảy phương pháp Duke

lần

12,600

12,300

364

Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường

lần

12,600

12,300

365

Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)

Lần

23,100

22,400

366

Thời gian máu đông

Lần

12,600

12,300

367

Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)

Lần

40,400

39,200

368

Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)

lần

36,900

35,800

369

Anti - HbsAg (nhanh)

Lần

60,000

60,000

370

Định tính Amphetamin (test nhanh), Định tính MariJuana (Cần sa), Định tính Morphin, Định tính Methamphetamin

Lần

0

90,000

371

Test nhanh Morphine

Lần

0

60,000

372

Ký sinh trùng đường ruột

Lần

40,200

40,200

373

Tải lượng vi rút HIV

 

942,000

928,000

374

Dengue virus IgM/IgG test nhanh

Lần

130,000

126,000

375

Helicobacter pylori Ab test nhanh

Lần

156,000

57,500

376

AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen

lần

68,000

65,500

377

HBsAg test nhanh

lần

53,600

51,700

378

HCV Ab test nhanh

lần

53,600

51,700

379

HIV Ab test nhanh

lần

53,000

51,700

380

Virus test nhanh

lần

238,000

230,000

381

Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou (Pap'smear)

Lần

0

200,000

9. Dịch vụ

382

Thẩm định cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP

Lần

700,000

700,000

383

Thẩm định xác nhận kiến thức ATTP

Lần

30,000

30,000

384

Phụ thu khám sức khỏe

Lần

20,000

20,000


TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN CÁI RĂNG