Khám chữa bệnh

MỨC THU CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM ÁP DỤNG TẠI TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN CÁI RĂNG TỪ NGÀY 01 THÁNG 8 NĂM 2017

    SỞ Y TẾ TP. CẦN THƠ

TTYT QUẬN CÁI RĂNG

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

 

 

 

MỨC THU CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM
ÁP DỤNG TẠI TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN CÁI RĂNG

TỪ NGÀY 15 THÁNG 7 NĂM 2018

 

 

 

 

 

 

 

 

Số TT

Tên dịch vụ

ĐVT

Giá
BHYT

Giá
dịch vụ

Ghi chú

 

1. Siêu âm

1

Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)

Lần

38,000

49,000

 

 

2

Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)

Lần

38,000

49,000

 

 

3

Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)

Lần

38,000

49,000

 

 

4

Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)

Lần

38,000

49,000

 

 

5

Siêu âm phần mềm (một vị trí)

Lần

38,000

49,000

 

 

6

Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)

Lần

38,000

49,000

 

 

7

Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối

Lần

38,000

49,000

 

 

8

Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu

Lần

38,000

49,000

 

 

9

Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa

Lần

38,000

49,000

 

 

10

Siêu âm tinh hoàn hai bên

Lần

38,000

49,000

 

 

11

Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo

Lần

176,000

176,000

 

 

12

Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng

Lần

38,000

49,000

 

 

13

Siêu âm tử cung phần phụ

Lần

38,000

49,000

 

 

14

Siêu âm tuyến giáp

Lần

38,000

49,000

 

 

15

Siêu âm tuyến vú hai bên

Lần

38,000

49,000

 

 

16

Siêu âm Doppler tim

Lần

211,000

211,000

 

 

17

Siêu âm các tuyến nước bọt

Lần

38,000

49,000

 

 

2. X-Quang

18

Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến

Lần

47,000

47,000

 

 

19

Chụp Xquang Blondeau

Lần

47,000

47,000

 

 

20

Chụp Xquang  Schuller

Lần

47,000

47,000

 

 

21

Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch

Lần

53,000

53,000

 

 

22

Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch

Lần

53,000

53,000

 

 

23

Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng

Lần

66,000

66,000

 

 

24

Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng

Lần

66,000

66,000

 

 

25

Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

66,000

66,000

 

 

26

Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng

Lần

66,000

66,000

 

 

27

Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

66,000

66,000

 

 

28

Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

66,000

66,000

 

 

29

Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

66,000

66,000

 

 

30

Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

66,000

66,000

 

 

31

Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch

Lần

66,000

66,000

 

 

32

Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng

Lần

53,000

53,000

 

 

33

Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng

Lần

66,000

66,000

 

 

34

Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng

Lần

66,000

66,000

 

 

35

Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng

Lần

66,000

66,000

 

 

36

Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch

Lần

66,000

66,000

 

 

37

Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng

Lần

66,000

66,000

 

 

38

Chụp Xquang khớp thái dương hàm

Lần

47,000

66,000

 

 

39

Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng

Lần

66,000

66,000

 

 

40

Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng

Lần

66,000

66,000

 

 

41

Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng

Lần

53,000

53,000

 

 

42

Chụp Xquang khung chậu thẳng

Lần

53,000

53,000

 

 

43

Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên

Lần

53,000

53,000

 

 

44

Chụp Xquang ổ răng

Lần

12,000

12,000

 

 

45

Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng

Lần

47,000

47,000

 

 

46

Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên

Lần

66,000

66,000

 

 

47

Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5 - S1 thẳng nghiêng

Lần

66,000

66,000

 

 

48

Chụp Xquang khớp háng nghiêng

Lần

53,000

53,000

 

 

49

Chụp Xquang Hirtz

Lần

47,000

47,000

 

 

50

Chụp Xquang khớp vai thẳng

Lần

53,000

53,000

 

 

51

Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên

Lần

53,000

53,000

 

 

52

Chụp Xquang hàm chếch một bên

Lần

47,000

47,000

 

 

53

Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên

Lần

66,000

66,000

 

 

54

Chụp Xquang cột sống cổ C1 - C2

Lần

47,000

47,000

 

 

55

Chụp Xquang ngực thẳng

Lần

53,000

53,000

 

 

56

Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè

Lần

66,000

66,000

 

 

57

Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch

Lần

66,000

66,000

 

 

58

Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng

Lần

66,000

66,000

 

 

59

Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế

Lần

119,000

119,000

 

 

60

Chụp Blondeau + Hirtz [Chụp Xquang phim ≤ 24x30 cm]

Lần

53,000

53,000

 

 

3. Chuyển viện

61

Chuyển viện BV Lao và bệnh phổi TPCT

Lít

 

 

Theo giá xăng tại thời điểm chuyển viện

 

62

Chuyển viện BV Phụ Sản Thành Phố CT

Lít

 

 

 

63

 Chuyển viện BV đa khoa Thành Phố Cần Thơ

Lít

 

 

 

64

Chuyển viện BV Nhi Đồng thành phố Cần Thơ

Lít

 

 

 

65

Chuyển viện BV Đa Khoa Trung Ương thành phố Cần Thơ

Lít

 

 

 

66

Chuyển viện BV Ung Bướu thành phố Cần Thơ

Lít

 

 

 

67

 Chuyển viện BV Da Liễu Thành Phố Cần Thơ

Lít

 

 

 

68

 Chuyển viện Tâm Thần Thành Phố Cần Thơ

Lít

 

 

 

69

 Chuyển viện BV Y Học Cổ Truyền Thành Phố Cần Thơ

Lít

 

 

 

70

Chuyển viện BV Mắt - Răng Hàm Mặt

Lần

 

 

 

4. Công khám

71

Khám sức khoẻ toàn diện tuyển lao động, lái xe (không kể xét nghiêm, X-quang)

Lần

0

120,000

 

 

72

Khám lâm sàng chung, khám chuyên khoa ngày nghỉ, ngày lễ, ngày tết, ngoài giờ hành chính

Lần

0

31,000

 

 

73

Khám sức khỏe lái xe

Lần

0

240,000

 

 

74

Khám, cấp giấy chứng thương, giám định y khoa ( không xét nghiệm, X - quang)

Lần

0

120,000

 

 

75

Khám Nội

Lần

26,200

31,000

 

 

76

Khám YHCT

Lần

26,200

31,000

 

 

77

Khám Ngoại

Lần

26,200

31,000

 

 

78

Khám Phụ sản

Lần

26,200

31,000

 

 

79

Khám Mắt

 

26,200

31,000

 

 

80

Khám Tai mũi họng

Lần

26,200

31,000

 

 

81

Khám Răng hàm mặt

Lần

26,200

31,000

 

 

82

Khám Lao

Lần

26,200

31,000

 

 

83

Khám Phục hồi chức năng

Lần

26,200

31,000

 

 

84

Khám Nhi

Lần

26,200

31,000

 

 

85

Khám Bỏng

Lần

26,200

31,000

 

 

86

Khám Da liễu

Lần

26,200

31,000

 

 

87

Khám tâm thần

Lần

26,200

31,000

 

 

88

Khám chỉ định tiêm ngừa

Lần

4,000

4,000

 

 

5. Dịch vụ

89

Thẩm định cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP

Lần

700,000

700,000

 

 

90

Thẩm định xác nhận kiến thức ATTP

Lần

30,000

30,000

 

 

91

Phụ thu khám sức khỏe

Lần

20,000

20,000

 

 

6. Giường bệnh

92

Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu

Ngày

249,400

245,700

 

 

93

Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa nội tổng hợp

Ngày

141,500

149,800

 

 

94

Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng

Ngày

101,900

112,900

 

 

95

Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền

ngày

101,900

112,900

 

 

96

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản

Ngày

124,300

133,800

 

 

97

Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp

Ngày

124,300

133,800

 

 

98

Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa nội tổng hợp

Ngày

101,900

112,900

 

 

7. Điện tim

99

Điện tim thường

Lần

30,000

45,900

 

 

100

Ghi điện tim cấp cứu tại giường

Lần

30,000

45,900

 

 

8. Thủ thuật

101

Bóc nang tuyến Bartholin

Lần

1,237,000

1,237,000

 

 

102

Bóp bóng Ambu qua mặt nạ

Lần

203,000

159,000

 

 

103

Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh

Lần

458,000

458,000

 

 

104

Cầm máu mũi bằng Merocel

Lần

201,000

201,000

 

 

105

Cầm máu mũi bằng Merocel

Lần

271,000

271,000

 

 

106

Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản

Lần

458,000

458,000

 

 

107

Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm

Lần

679,000

679,000

 

 

108

Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm

Lần

679,000

679,000

 

 

109

Cắt chỉ khâu da mi đơn giản

Lần

30,000

30,000

 

 

110

Cắt chỉ khâu kết mạc

Lần

30,000

30,000

 

 

111

Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi

Lần

30,000

30,000

 

 

112

Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản

Lần

172,000

172,000

 

 

113

Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới

Lần

151,000

151,000

 

 

114

Cắt phymosis

Lần

224,000

224,000

 

 

115

Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)

Lần

1,107,000

1,107,000

 

 

116

Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng

Lần

509,000

509,000

 

 

117

Chích áp xe phần mềm lớn

Lần

173,000

173,000

 

 

118

Chích áp xe tầng sinh môn

Lần

781,000

781,000

 

 

119

Chích áp xe tuyến Bartholin

Lần

783,000

783,000

 

 

120

Chích áp xe vú

Lần

206,000

206,000

 

 

121

Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc

Lần

75,600

75,600

 

 

122

Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc

Lần

75,600

75,600

 

 

123

Chích hạch viêm mủ

Lần

173,000

173,000

 

 

124

Chích nhọt ống tai ngoài

Lần

173,000

173,000

 

 

125

Chích rạch áp xe nhỏ

Lần

173,000

173,000

 

 

126

Chọc dò dịch màng phổi

Lần

131,000

131,000

 

 

127

Chọc hút dịch tụ huyết vành tai

Lần

47,900

47,900

 

 

128

Chọc hút dịch vành tai

Lần

47,900

47,900

 

 

129

Chọc hút khí màng phổi

Lần

136,000

136,000

 

 

130

Chọc hút nước tiểu trên xương mu

Lần

104,000

82,000

 

 

131

Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản

Lần

46,500

46,500

 

 

132

Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn

Lần

46,500

46,500

 

 

133

Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn

Lần

173,000

173,000

 

 

134

Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản

Lần

781,000

692,000

 

 

135

Đặt nội khí quản

Lần

555,000

555,000

 

 

136

Đặt ống nội khí quản

Lần

555,000

555,000

 

 

137

Đặt ống thông dạ dày

Lần

85,400

85,400

 

 

138

Đặt ống thông hậu môn

Lần

78,000

78,000

 

 

139

Điện châm

Lần

63,000

75,800

 

 

140

Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp

Lần

63,000

75,800

 

 

141

Điện châm điều trị liệt chi trên

Lần

63,000

75,800

 

 

142

Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh

Lần

63,000

75,800

 

 

143

Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống

Lần

63,000

75,800

 

 

144

Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi

Lần

63,000

75,800

 

 

145

Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông

Lần

63,000

75,800

 

 

146

Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não

Lần

63,000

75,800

 

 

147

Điều trị bằng các dòng điện xung

Lần

40,000

40,000

 

 

148

Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống

Lần

43,800

43,000

 

 

149

Điều trị bằng siêu âm

Lần

44,400

44,400

 

 

150

Điều trị bằng sóng ngắn

Lần

32,500

40,700

 

 

151

Điều trị bằng tia hồng ngoại

Lần

33,000

41,100

 

 

152

Điều trị bằng từ trường

Lần

37,000

37,000

 

 

153

Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement

Lần

90,900

90,900

 

 

154

Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement(GiC)

Lần

234,000

234,000

 

 

155

Đỡ đẻ thường ngôi chỏm

Lần

675,000

675,000

 

 

156

Đo khúc xạ máy

Lần

8,800

8,800

 

 

157

Ép tim ngoài lồng ngực

Lần

458,000

458,000

 

 

158

Giác hơi điều trị các chứng đau

Lần

31,800

31,800

 

 

159

Giác hơi điều trị cảm cúm

Lần

31,800

31,800

 

 

160

Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn

Lần

31,800

31,800

 

 

161

Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt

Lần

31,800

31,800

 

 

162

Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết

Lần

191,000

191,000

 

 

163

Hút dịch khớp gối

Lần

109,000

109,000

 

 

164

Hút nang bao hoạt dịch

Lần

109,000

109,000

 

 

165

Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm

Lần

145,000

145,000

 

 

166

Kéo nắn cột sống cổ

Lần

41,500

50,500

 

 

167

Kéo nắn cột sống thắt lưng

Lần

41,500

50,500

 

 

168

Khâu da mi

Lần

1,379,000

1,379,000

 

 

169

Khâu da mi đơn giản

Lần

774,000

774,000

 

 

170

Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn

Lần

244,000

244,000

 

 

171

Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo

Lần

1,525,000

1,525,000

 

 

172

Khâu rách cùng đồ âm đạo

Lần

1,810,000

1,810,000

 

 

173

Khâu vết rách vành tai

Lần

172,000

172,000

 

 

174

Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm

Lần

172,000

172,000

 

 

175

Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm

Lần

224,000

224,000

 

 

176

Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ

Lần

244,000

244,000

 

 

177

Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ

Lần

286,000

286,000

 

 

178

Khí dung mũi họng

Lần

17,600

17,600

 

 

179

Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)

Lần

17,600

17,600

 

 

180

Kỹ thuật kéo nắn trị liệu

Lần

41,500

50,500

 

 

181

Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người

Lần

42,000

44,500

 

 

182

Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn

Lần

27,300

27,300

 

 

183

Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người

Lần

38,500

44,500

 

 

184

Kỹ thuật xoa bóp toàn thân

Lần

45,000

87,000

 

 

185

Kỹ thuật xoa bóp vùng

Lần

38,000

59,500

 

 

186

Làm thuốc tai

Lần

20,000

20,000

 

 

187

Làm thuốc tai, mũi, thanh quản

Lần

20,000

20,000

 

 

188

Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn

Lần

82,100

82,100

 

 

189

Lấy calci kết mạc

Lần

33,000

33,000

 

 

190

Lấy dị vật âm đạo

Lần

541,000

541,000

 

 

191

Lấy dị vật họng miệng

Lần

40,000

40,000

 

 

192

Lấy dị vật kết mạc

Lần

61,600

61,600

 

 

193

Lấy dị vật tai

Lần

60,000

60,000

 

 

194

Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê)

Lần

150,000

150,000

 

 

195

Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn

Lần

2,147,000

2,147,000

 

 

196

Mở khí quản cấp cứu

Lần

704,000

704,000

 

 

197

Nắn sai khớp thái dương hàm

Lần

100,000

100,000

 

 

198

Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ

Lần

331,000

331,000

 

 

199

Nghiệm pháp Atropin

Lần

191,000

191,000

 

 

200

Nhét bấc mũi sau

Lần

107,000

107,000

 

 

201

Nhét bấc mũi trước

Lần

107,000

107,000

 

 

202

Nhổ chân răng sữa

Lần

33,600

33,600

 

 

203

Nhổ răng sữa

Lần

33,600

33,600

 

 

204

Nong cổ tử cung do bế sản dịch

Lần

268,000

268,000

 

 

205

Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần

Lần

177,000

177,000

 

 

206

Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không

Lần

358,000

358,000

 

 

207

Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không

Lần

383,000

383,000

 

 

208

Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa

Lần

2,752,000

2,752,000

 

 

209

Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ

Lần

324,000

324,000

 

 

210

Rạch áp xe mi

Lần

173,000

173,000

 

 

211

Rửa bàng quang

Lần

185,000

185,000

 

 

212

Rửa dạ dày cấp cứu

Lần

106,000

106,000

 

 

213

Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín

Lần

576,000

576,000

 

 

214

Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu

Lần

968,000

968,000

 

 

215

Soi đáy mắt trực tiếp

Lần

49,600

49,600

 

 

216

Tập các kiểu thở

Lần

29,000

29,000

 

 

217

Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)

Lần

27,300

27,300

 

 

218

Tập đi với chân giả dưới gối

Lần

27,300

27,300

 

 

219

Tập đi với chân giả trên gối

Lần

27,300

27,300

 

 

220

Tập đi với gậy

Lần

27,300

27,300

 

 

221

Tập đi với khung tập đi

Lần

27,300

27,300

 

 

222

Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)

Lần

27,300

27,300

 

 

223

Tập đi với thanh song song

Lần

27,300

27,300

 

 

224

Tập điều hợp vận động

Lần

42,000

44,500

 

 

225

Tập đứng thăng bằng tĩnh và động

Lần

42,000

44,500

 

 

226

Tập ho có trợ giúp

Lần

29,000

29,000

 

 

227

Tập lên, xuống cầu thang

Lần

27,300

27,300

 

 

228

Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor)

Lần

296,000

296,000

 

 

229

Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động

Lần

42,000

44,500

 

 

230

Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng

Lần

42,000

44,500

 

 

231

Tập thăng bằng với bàn bập bênh

Lần

27,300

27,300

 

 

232

Tập vận động có kháng trở

Lần

42,000

44,500

 

 

233

Tập vận động có trợ giúp

Lần

42,000

44,500

 

 

234

Tập vận động thụ động

Lần

42,000

44,500

 

 

235

Tập vận động trên bóng

Lần

27,300

27,300

 

 

236

Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi

Lần

9,800

9,800

 

 

237

Tập với giàn treo các chi

Lần

27,300

27,300

 

 

238

Tập với ròng rọc

Lần

9,800

9,800

 

 

239

Tập với thang tường

Lần

27,300

27,300

 

 

240

Tập với xe đạp tập

Lần

9,800

9,800

 

 

241

Test thử cảm giác giác mạc

Lần

36,900

36,900

 

 

242

Tháo bỏ các ngón chân

Lần

2,752,000

2,752,000

 

 

243

Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay

Lần

2,752,000

2,752,000

 

 

244

Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)

Lần

129,000

129,000

 

 

245

Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)

Lần

227,000

227,000

 

 

246

Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)

Lần

174,000

174,000

 

 

247

Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn

Lần

235,000

235,000

 

 

248

Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em

Lần

235,000

235,000

 

 

249

Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn

Lần

392,000

392,000

 

 

250

Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em

Lần

392,000

392,000

 

 

251

Thay băng điều trị vết thương mạn tính

Lần

233,000

233,000

 

 

252

Thay băng trên người bệnh đái tháo đường

Lần

233,000

233,000

 

 

253

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

Lần

79,600

79,600

 

 

254

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

Lần

109,000

109,000

 

 

255

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

Lần

55,000

55,000

 

 

256

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

Lần

30,000

30,000

 

 

257

Thay canuyn mở khí quản

Lần

241,000

241,000

 

 

258

Thông bàng quang

Lần

85,400

85,400

 

 

259

Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo

Lần

370,000

370,000

 

 

260

Thụt tháo

Lần

78,000

78,000

 

 

261

Thủy châm

Lần

61,800

61,800

 

 

262

Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp

Lần

61,800

61,800

 

 

263

Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống

Lần

61,800

61,800

 

 

264

Thuỷ châm điều trị đau lưng

Lần

61,800

61,800

 

 

265

Thuỷ châm điều trị đau vai gáy

Lần

61,800

61,800

 

 

266

Thuỷ châm điều trị liệt chi trên

Lần

61,800

61,800

 

 

267

Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên

Lần

61,800

61,800

 

 

268

Thuỷ châm điều trị liệt dương

Lần

61,800

61,800

 

 

269

Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới

Lần

61,800

61,800

 

 

270

Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não

Lần

61,800

61,800

 

 

271

Thuỷ châm điều trị mất ngủ

Lần

61,800

61,800

 

 

272

Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi

Lần

47,000

47,000

 

 

273

Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai

Lần

61,800

61,800

 

 

274

Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp

Lần

61,800

61,800

 

 

275

Tiêm bắp thịt

Lần

10,000

10,000

 

 

276

Tiêm dưới da

Lần

10,000

10,000

 

 

277

Tiêm tĩnh mạch

Lần

10,000

10,000

 

 

278

Tiêm trong da

Lần

10,000

10,000

 

 

279

Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC)

Lần

199,000

154,000

 

 

280

Truyền tĩnh mạch

Lần

20,000

20,000

 

 

281

Vận động trị liệu hô hấp

Lần

29,000

29,000

 

 

282

Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não

Lần

61,300

61,300

 

 

283

Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới

Lần

61,300

61,300

 

 

284

Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên

Lần

61,300

61,300

 

 

285

Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu

Lần

61,300

61,300

 

 

286

Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng

Lần

61,300

61,300

 

 

287

Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy

Lần

61,300

61,300

 

 

288

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới

Lần

61,300

61,300

 

 

289

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên

Lần

61,300

61,300

 

 

290

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên

Lần

61,300

61,300

 

 

291

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ

Lần

61,300

61,300

 

 

292

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não

Lần

61,300

61,300

 

 

293

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não

Lần

61,300

61,300

 

 

294

Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống

Lần

61,300

61,300

 

 

295

Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ

Lần

61,300

61,300

 

 

296

Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi

Lần

61,300

61,300

 

 

297

Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông

Lần

61,300

61,300

 

 

298

Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não

Lần

61,300

61,300

 

 

299

Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp

Lần

61,300

61,300

 

 

300

Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai

Lần

61,300

61,300

 

 

301

Đỡ đẻ ngôi ngược

Lần

927,000

927,000

 

 

302

Đặt  dụng cụ tử cung

Lần

0

210,000

 

 

303

Tháo dụng cụ tử cung

Lần

0

210,000

 

 

304

Cắt bỏ những u nhỏ, cyst, sẹo của da, tổ chức dưới da

Lần

0

168,000

 

 

305

Cố định tạm thời bệnh nhân gãy xương

Lần

0

46,500

 

 

306

Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh có cố định tạm thời

Lần

0

2,520,000

 

 

307

Phá thai nội khoa  8 đến 9 tuần

Lần

0

540,000

 

 

308

Làm thuốc âm đạo

Lần

0

5,000

 

 

309

Nạo, hút thai dưới 12 tuần

Lần

0

440,000

 

 

310

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

Lần

129,000

110,000

 

 

311

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

Lần

174,000

155,000

 

 

312

Thay băng, cắt chỉ vết mổ

Lần

227,000

180,000

 

 

313

Soi cổ tử cung

Lần

130,000

58,900

 

 

314

Cấy/rút mảnh ghép tránh thai 01 que

Lần

199,000

199,000

 

 

315

Tháo dụng cụ tử cung khó

Lần

0

390,000

 

 

316

Xoắn hoặc cắt polyp âm hộ, âm đạo, cổ tử cung

Lần

0

150,000

 

 

317

Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm

Lần

819,000

819,000

 

 

318

Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement

Lần

234,000

234,000

 

 

319

Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement

Lần

324,000

324,000

 

 

320

Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ

Lần

324,000

324,000

 

 

321

Phẫu thuật cắt phanh lưỡi

Lần

276,000

276,000

 

 

322

Phẫu thuật cắt phanh môi

Lần

276,000

276,000

 

 

323

Phẫu thuật cắt phanh má

Lần

276,000

276,000

 

 

324

Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng

Lần

509,000

509,000

 

 

325

Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục

Lần

316,000

316,000

 

 

326

Điều trị tủy răng sữa

Lần

261,000

261,000

 

 

327

Điều trị tủy răng sữa

Lần

369,000

369,000

 

 

328

Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên

Lần

320,000

320,000

 

 

329

Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới

Lần

320,000

320,000

 

 

330

Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân

Lần

320,000

320,000

 

 

331

Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng

Lần

320,000

320,000

 

 

332

Nhổ răng vĩnh viễn

Lần

194,000

194,000

 

 

333

Nhổ răng thừa

Lần

194,000

194,000

 

 

334

Nhổ răng vĩnh viễn lung lay

Lần

98,600

98,600

 

 

335

Nhổ chân răng vĩnh viễn

Lần

180,000

180,000

 

 

336

Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu

Lần

430,000

430,000

 

 

337

Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou

Lần

322,000

322,000

 

 

9. Hóa sinh máu

338

Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]

Lần

28,600

28,600

 

 

339

Định lượng Acid Uric [Máu]

Lần

21,200

21,200

 

 

340

Định lượng Albumin [Máu]

Lần

21,200

21,200

 

 

341

Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]

Lần

21,200

21,200

 

 

342

Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]

Lần

21,200

21,200

 

 

343

Định lượng Calci toàn phần [Máu]

Lần

12,700

12,700

 

 

344

Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)

Lần

26,500

26,500

 

 

345

Định lượng Creatinin (máu)

Lần

21,200

21,200

 

 

346

Định lượng Glucose [Máu]

Lần

21,200

21,200

 

 

347

Định lượng HbA1c [Máu]

Lần

99,600

99,600

 

 

348

Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

Lần

26,500

26,500

 

 

349

Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

Lần

26,500

26,500

 

 

350

Định lượng Protein toàn phần [Máu]

Lần

21,200

21,200

 

 

351

Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]

Lần

26,500

26,500

 

 

352

Định lượng Urê máu [Máu]

Lần

21,200

21,200

 

 

353

Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]

Lần

21,200

21,200

 

 

354

Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]

Lần

21,200

21,200

 

 

355

Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]

Lần

19,000

19,000

 

 

356

Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)

Lần

15,000

23,300

 

 

357

Đo hoạt độ Amylase [Máu]

Lần

21,200

21,200

 

 

10. Hóa sinh Nước tiểu

358

Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu

lần

42,400

42,400

 

 

359

Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)

Lần

27,000

35,000

 

 

360

Định tính ma túy trong nước tiểu (1 chỉ tiêu)

Lần

0

60,000

 

 

11. Huyết học

361

Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)

Lần

38,000

24,000

 

 

362

Thời gian máu chảy phương pháp Duke

Lần

12,300

12,300

 

 

363

Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường

Lần

12,300

12,300

 

 

364

Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)

Lần

22,400

22,400

 

 

365

Thời gian máu đông

Lần

12,300

12,300

 

 

366

Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)

Lần

39,200

39,200

 

 

12. Vi sinh

367

AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen

Lần

65,500

65,500

 

 

368

Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)

Lần

35,800

35,800

 

 

369

Anti - HbsAg (nhanh)

Lần

60,000

60,000

 

 

370

Định tính Amphetamin (test nhanh), Định tính MariJuana (Cần sa), Định tính Morphin, Định tính Methamphetamin

Lần

0

90,000

 

 

371

Test nhanh Morphine

Lần

0

60,000

 

 

372

Ký sinh trùng đường ruột

Lần

40,200

40,200

 

 

373

Dengue virus IgM/IgG test nhanh

Lần

126,000

126,000

 

 

374

Helicobacter pylori Ab test nhanh

Lần

0

57,500

 

 

13. Xét nghiệm khác

375

HBsAg test nhanh

Lần

51,700

51,700

 

 

376

HCV Ab test nhanh

Lần

51,700

51,700

 

 

377

HIV Ab test nhanh

Lần

51,700

51,700

 

 

378

Virus test nhanh

Lần

230,000

230,000

 

 

379

Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou (Pap'smear)

Lần

0

200,000

 

 

Hình ảnh

Bài đăng khác

Processing...